o ép

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng sức mạnh, quyền lực hoặc áp lực để bắt người khác phải làm theo ý mình, thường gây ra cảm giác khó chịu, bức bối cho người bị áp đặt. Hành động này có thể diễn ra trong các mối quan hệ xã hội, công việc hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta luôn tìm cách o ép nhân viên phải làm thêm giờ không công.
    • Đừng o ép con trẻ học quá nhiều, hãy để chúng thời gian vui chơi.
    • Trong một mối quan hệ lành mạnh, không ai nên o ép đối phương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị o ép": trạng thái thụ động, chỉ việc chịu sự áp đặt, cưỡng bức từ người khác.
    • Nhiều công nhân bị o ép phải vào đơn xin nghỉ việc.
    • ấy cảm thấy bị o ép phải kết hôn theo ý gia đình.
Biến thể từ gần giờng
  • Ép buộc (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính cưỡng chế, bắt buộc.
  • Cưỡng ép (động từ): nhấn mạnh sự dùng lực hoặc áp lực rất mạnh để bắt phải tuân theo.
  • Áp đặt (động từ): đưa ra ý kiến, quyết định buộc người khác phải chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt buộc: buộc phải làm, phải theo.
  • Thúc ép: thúc giục gây áp lực.
  • Cưỡng bức: dùng sức mạnh để ép buộc.
Từ trái nghĩa
  • Tự nguyện: hoàn toàn do bản thân muốn, không bị áp lực.
  • Khuyến khích: động viên, cổ một cách tích cực.
  • Thuyết phục: dùng lẽ để người khác đồng ý, không dùng áp lực.
Lưu ý sử dụng
  • "O ép" thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả một hành động không công bằng, xâm phạm đến quyền tự do hay ý muốn của cá nhân.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán các hành vi lạm quyền, bắt nạt hoặc gây áp lực tâm lý.

Từ chứa "o ép"